Bảng điểm kỹ thuật
Tổng: 8.2/10
*Dữ liệu khách quan dựa trên thông số phần cứng (Hardware Specs).
Cảm biến & Ống kính (Phần cứng)
Kích thước sensor quyết định độ nét & khử nhiễu. 1/1.8" (9đ) > 1/2.7" (7.5đ) > 1/3" (6đ).
Số lượng điểm ảnh. 4K chi tiết gấp 4 lần 1080p, giúp zoom số không bị vỡ.
Khả năng nhìn trong tối không cần hồng ngoại. Số càng nhỏ (0.005 Lux) càng xịn.
Fixed (Cố định) hay Varifocal (Thay đổi tiêu cự). Dual Lens giúp khắc phục điểm yếu của Fixed.
Góc mở ngang. >100° là rộng, phù hợp nhìn bao quát. <80° là hẹp, phù hợp soi xa.
Video & Mã hóa (Phần mềm)
H.265 tiết kiệm 50% băng thông so với H.264 mà chất lượng không đổi.
Tốc độ khung hình. 25-30fps là chuẩn mượt. 15fps sẽ hơi giật nhẹ khi vật thể di chuyển nhanh.
Chống ngược sáng. Digital WDR (dùng phần mềm) kém hơn True WDR 120dB (dùng phần cứng).
Consumer Camera thường khóa Bitrate. Camera Pro cho phép chỉnh CBR/VBR để tối ưu độ nét.
Trí tuệ nhân tạo (AI Features)
AI lọc báo động giả. Các dòng rẻ tiền chỉ phát hiện chuyển động (lá cây bay cũng báo).
Tự động xoay và zoom theo đối tượng. Tính năng cao cấp trên dòng PTZ.
Wi-Fi tiện lợi nhưng kém ổn định hơn dây LAN (PoE). Dual Band (5GHz) giúp giảm nhiễu.
Chuẩn chung toàn cầu. Có ONVIF mới kết nối được vào đầu ghi hình của hãng khác.
Hỗ trợ NAS/RTSP là điểm cộng lớn cho người dùng chuyên nghiệp (không phụ thuộc Cloud).
IP65/66/67 là chuẩn ngoài trời. Indoor lắp ngoài trời sẽ hỏng ngay khi gặp ẩm.
Chuẩn IK10 chịu được búa đập 5kg. Dòng gia đình thường không có chuẩn này.
Dải nhiệt độ hoạt động. Camera ngoài trời xịn phải chịu được -30°C đến 60°C.